Jargon Watch: Ngôn Ngữ Thời Trang

Hãy thật lòng với nhau. Theo kịp xu hướng thời trang mới nhất là việc rất mệt mỏi. Những xu thế mới xuất hiện liên tục, những mẫu mới được tung bởi các nhà thiết kế huyền thoại, và rất khó để theo kịp tất cả. Vốn là ngành thay đổi liên tục và có tính đào thải cao, đây không phải điều bất ngờ, nếu ai đó không để tâm, họ sẽ bỏ lỡ hàng tá thuật ngữ thời trang.

Cho dù bạn có đam mê với việc thêu thùa, may vá và tạo mẫu, bạn là một nhà thiết kế với sở thích tìm hiểu về thời trang, hay bạn chỉ đơn giản mặc bộ nào ở gần bạn nhất (và không nằm trong đống đồ giặt), dành thời gian làm quen với các thuật ngữ thời trang là điều quan trọng. Nếu bạn có dự định đi du lịch đến địa điểm mới và mua sắm những món đồ địa phương nổi tiếng nhất, biết các thuật ngữ thời trang — và thời trang riêng của từng vùng — có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt với người dân bản địa. Ngoài ra, nếu bạn có thể khen ngợi và nói chuyện về trang phục của ai đó, bạn sẽ làm họ ấn tượng (và chiếm được cảm tình của họ, nếu đó là ý định của bạn).

Hãy cùng nhau tìm hiểu về những thuật ngữ thời trang để thêm vào từ điển của mình nhé!

💃Thuật Ngữ Thời Trang Cho Người Đi Trước Xu Thế

  • Phụ kiện — những món đồ như trang sức, giày dép, kính và túi làm điểm nhấn và tô điểm thêm cho trang phục của bạn. Phụ kiện có thể để cầm tay hoặc mặc lên người.
  • A la mode — một trong những từ có nghĩa là hợp thời trang. Xem thêm “chic” và “vogue.”
  • Avant-garde — thuật ngữ chỉ những thiết kế thời trang (và những tác phẩm nghệ thuật khác) mang tính đổi mới và sáng tạo.
  • Catwalk — đường băng hẹp, cao hơn mặt đất, được các người mẫu sử dụng để trình diễn trang phục (hay còn được gọi là “runway”). Catwalk còn để chỉ việc đi catwalk.
  • Chic — tao nhã, sang trọng và phong cách, nhưng có lẽ không nổi bật bằng những trang phục thời trang cao cấp.
  • Bộ sưu tập — những trang phục có chung chủ đề được nhóm và thường được tung ra vào những mùa cụ thể. Ví dụ, nhà thiết kế Dries Van Noten ra mắt lần đầu bộ sưu tập xuân 2019 tại Tuần lễ Thời trang Paris.
  • Couture — những trang phục được đặt may riêng theo kích cỡ khách hàng. Vì dòng trang phục này được may đo riêng, chúng thường vô cùng đắt tiền và có nhiều chi tiết tinh xảo. Người thiết kế trang phục couture được gọi là couturier.
  • Nhà thiết kế — bộ não đứng sau các tác phẩm thời trang. Các nhà thiết kế tài năng được nhận dạng bởi những yếu tố đặc trưng trên trang phục của họ. Những nhà thiết kế nổi tiếng có thể kể đến như Coco Chanel, Karl Lagerfeld, Christian Dior và Alexander McQueen.
  • Distressing — quá trình vải cũ đi tự nhiên hoặc được đẩy nhanh một cách nhân tạo để thay đổi về mặt thẩm mỹ, thường dùng cho denim.
  • Ensemble — một bộ trang phục hoàn chỉnh với phụ kiện đi kèm được phối một cách hòa hợp.
  • Evening wear  — trang phục dạ hội, phù hợp với những hoạt động buổi tối như ăn tiệc sang trọng, tiệc cocktail hoặc những sự kiện sang trọng khác.
  • Vải — vật liệu làm nền tảng cho trang phục. Được dệt hoặc đan bằng những sợi xơ, len, bông hoặc tơ tằm, vân vân.
  • Garment — trang phục, được thắt thêm hoặc gắn thêm vật gì đó. Có thể là một bộ đồ hoàn chỉnh (như váy) hay kết hợp nhiều trang phục để tạo nên một ensemble (ví dụ như kết hợp áo-quần).
  • Haute couture — cao cấp hơn couture là haute couture, thuật ngữ tiếng Pháp nghĩa là may đo cao cấp và thực hiện hoàn toàn thủ công. Mọi thiết kế haute couture đều độc nhất và thường được coi là đỉnh cao của thời trang đương đại.
  • Lookbook — dùng để nhá hàng cho bộ sưu tập sắp tới, là catalog hình ảnh quảng cáo (thường chụp những người mẫu mặc thiết kế mới nhất) và những ý tưởng thể hiện nhãn hiệu một cách sáng tạo và viết nên câu chuyện đằng sau bộ sưu tập.
  • Off-the-rack — những quần áo được sản xuất đại trà và bán với số lượng lớn theo những kích cỡ cố định ở các cửa hàng bán lẻ — không còn là những thiết kế may đo riêng. Nếu bạn không muốn bị nhìn thấy đang mặc trang phục không phải couture, đừng lo lắng. Phần lớn mọi người đều mặc đồ off the rack, và với cách phối đồ đúng, nhiều người đã biến chúng trở nên vô cùng chic.
  • Đường may — đường nối hai tấm vải lại thành một tấm to hơn. Đường may có thể ẩn đi hoặc nhấn mạnh như một phần của thiết kế.
  • Silhouette — phom dáng bộ trang phục khi được mặc lên người, bao gồm dáng chữ A, dáng thẳng, dáng empire, dáng kèn trumpet, dáng sheath và nhiều dáng nữa.
  • Vogue — phong cách và thịnh hành. Thường là chuẩn mực cho những xu hướng thời trang hiện hành.

———————————————————————————————–

Xin chân thành cảm ơn tác giả vì những chia sẻ vô cùng bổ ích.

  • Theo: Babbel
  • Người dịch: Mai Khánh Thy
  • Khi chia sẻ cần phải trích dẫn nguồn là “Người dịch: Mai Khánh Thy – Nguồn iVolunteer Vietnam”

Shortlink: https://ivolunteervietnam.com?p=92684

Trong quá trình tổng hợp và chia sẻ thông tin, các tình nguyện viên/ cộng tác viên/ thành viên rất khó tránh khỏi thiếu sót. Rất mong được độc giả cảm thông và góp ý tích cực để giúp iVolunteer Vietnam ngày một hoàn thiện & phát triển.

Latest breaking 24h news around the world Internet Explorer Channel Network