Tiếng Anh Ngoại Giao Quốc Tế: Danh Sách 15 Thuật Ngữ Chính

fluentu, english for international relations: a glossary of 15 key terms

Tôi không phải là một nhà ngoại giao chính trị, nhưng tôi có thể giả vờ để trở thành họ.

Ý tôi là theo nghĩa đen.

Khi còn đi học, tôi đã tham gia các cuộc thi có tên là “Model United Nations” hay MUNs.

Trong các cuộc thi này, chúng tôi đã tổ chức các cuộc họp giả định của Liên hợp quốc. Những người tham gia đóng giả làm đại sứ của các quốc gia khác nhau và tranh luận về các vấn đề chính trị dựa trên các chính sách đối ngoại của quốc gia họ.

MUN đã dạy tôi rất nhiều về chính trị quốc tế cũng như nghệ thuật khéo léo và ngoại giao.

Họ cũng giúp tôi xây dựng sự tự tin vào khả năng nói và viết của mình — cách thuyết phục một cách tinh tế mọi người xung quanh ủng hộ quan điểm của bạn, cách tranh luận hiệu quả trong một căn phòng đầy người, cách xây dựng liên minh với những người lạ, v.v.

Về cốt lõi, đây chính là điều mà lĩnh vực quan hệ quốc tế hướng đến.

Nó nghiên cứu và phân tích các cách thức khác nhau của các tác nhân nhà nước và phi nhà nước (thiên nhiều hơn về phi nhà nước!) Tương tác với nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu và thậm chí cả khủng hoảng.

Học ngành quan hệ quốc tế sẽ mở ra vô số lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn cho bạn.

Bạn có thể trở thành một nhà ngoại giao chính trị, một luật sư quốc tế, một nhà vận động hành lang, một nhà hoạch định chính sách, một chuyên gia tình báo, một nhà phân tích chính trị, một chuyên gia truyền thông, v.v. — và thậm chí có thể đi du lịch khắp thế giới khi bạn đang công tác.

Nhưng trước tiên, bạn sẽ cần học ngôn ngữ nước ngoài trước đã.

💥Tiếng Anh Thương mại và Quan hệ Quốc tế được kết nối như thế nào

Bạn có thể tự hỏi, chính xác thì tiếng Anh phù hợp với các mối quan hệ quốc tế như thế nào? Rốt cuộc thì chúng đều là quốc tế.

Vì tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế của kinh doanh và thương mại, bạn không thể thành công trong lĩnh vực quan hệ quốc tế trừ khi bạn là chuyên gia về ngôn ngữ này. Và để làm được điều đó, bạn cần có kỹ năng tiếng Anh thương mại siêu việt.

Và phần tuyệt nhất là, nhiều kỹ năng mà bạn mong đợi sẽ trau dồi và kết tinh cho các mối quan hệ quốc tế — chẳng hạn như ngoại giao, đàm phán và giao tiếp hiệu quả — cũng được đề cập trong nhiều khóa học tiếng Anh thương mại.

Thành thạo cả hai sẽ dạy bạn cách hợp tác, phối hợp hoặc thỏa hiệp với các bên khác nhau và xây dựng cầu nối qua các quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

Tóm lại, bạn sẽ học cách trở thành một công dân toàn cầu thực thụ.

💥Các khóa học trực tuyến miễn phí để bắt đầu quan hệ quốc tế

Biết những từ phù hợp để sử dụng là một khởi đầu tốt, nhưng khi bạn đã học được tất cả các từ trong bài đăng này, bạn có thể muốn mở rộng việc học của mình hơn nữa. Cho dù bạn đang tự học chủ đề và ngôn ngữ hay bạn đang tìm kiếm một số tài nguyên trực tuyến tốt để bổ sung cho việc học của mình, hãy đăng ký miễn phí các MOOC này trên Coursera để hoàn thành tiếng Anh cho giáo dục quan hệ quốc tế .

1. Business English: Networking

Khóa học này của Đại học Washington đặc biệt tập trung vào ngôn ngữ và chiến lược được sử dụng trong các sự kiện kết nối để xây dựng các mối liên hệ phù hợp. Vì vậy, nó bao gồm nhiều kỹ năng bạn cần để thành công trong quan hệ quốc tế.

2. Global Diplomacy in the Modern World

Khóa học này do Tiến sĩ J. Simon Rofe của Đại học London giảng dạy, là một bài giới thiệu tuyệt vời về lĩnh vực nghiên cứu quốc tế và ngoại giao toàn cầu. Nó sẽ giúp bạn phát triển vốn từ vựng của mình và cung cấp cho bạn hiểu biết quan trọng về cách các vấn đề toàn cầu được giải quyết.

3. Understanding International Relations Theory

Đây là một khóa học tuyệt vời của National Research University Higher School of Economics. Nó tập trung vào các khía cạnh lý thuyết và phân tích của quan hệ quốc tế, đồng thời cũng sẽ dạy bạn cách thể hiện ý tưởng của riêng mình bằng cách sử dụng từ ngữ và ngôn ngữ phù hợp.

4. Global Trends for Business and Society

Khóa học này của Đại học Pennsylvania là sự kết hợp tốt nhất giữa tiếng Anh thương mại và quan hệ quốc tế. Nó sẽ dạy cho bạn tất cả về các xu hướng toàn cầu và ảnh hưởng của chúng đến các mối quan hệ địa chính trị giữa các quốc gia, người tiêu dùng và thị trường lao động và hơn thế nữa.

💥Tiếng Anh cho Quan hệ Quốc tế: Bảng chú giải 15 thuật ngữ chính

Bạn phải nhận thấy rằng khi các chính trị gia, nhà ngoại giao hoặc đại sứ nói chuyện, tiếng Anh của họ không chỉ nghe có vẻ “chính thức” mà còn cực kỳ “lịch sự” và “ngoại giao”. Sau đây là một số từ thường được sử dụng mà bạn phải thuộc lòng nếu muốn tạo dựng sự nghiệp trong lĩnh vực này.

Tôi đã điều chỉnh và đơn giản hóa nghĩa từ các từ điển tiếng Anh thương mại trực tuyến khác nhau và các nguồn khác để giúp bạn hiểu dễ dàng hơn. Tôi cũng đã thêm một câu mẫu cho mỗi câu để bạn có thể hiểu sâu hơn.

1. Ambassador (Đại sứ)

Đại sứ là một quan chức cấp cao quan trọng đóng quân ở nước ngoài, người đại diện cho lợi ích của đất nước mình ở đó.

Đại sứ Anh tại Đức được giao nhiệm vụ duy trì quan hệ hòa bình giữa hai nước sau những xáo trộn chính trị do cuộc bầu cử gây ra.

2. Bilateral (Song phương)

Các cuộc họp, liên lạc hoặc thỏa thuận song phương là những cuộc họp chỉ liên quan trực tiếp đến hai quốc gia.

Hiện đang diễn ra các cuộc đàm phán song phương giữa Hoa Kỳ và Mexico về các tranh chấp đất đai.

3. Colonization (thuộc địa hoá)

Thuộc địa hóa là quá trình giành quyền kiểm soát và định cư trên một vùng đất nước ngoài mà không quan tâm hoặc ít quan tâm đến dân cư bản địa hoặc đất đai của họ, những người mà tài nguyên của họ thường bị khai thác vì lợi ích của quyền lực chính trị thống trị.

Những hậu quả tàn khốc của việc thực dân hóa châu Phi của các cường quốc châu Âu vẫn còn tồn tại cho đến tận ngày nay.

4. Consulate (Lãnh sự quán)

Lãnh sự quán là văn phòng nhỏ hoặc nơi ở của các nhà ngoại giao và đại sứ ở một quốc gia khác. Văn phòng ngoại giao chính hoặc “Đại sứ quán” thường được đặt tại thủ đô trong khi “Lãnh sự quán” được đặt tại các thị trấn nổi bật khác.

Rita đang có kế hoạch theo học Thạc sĩ ở Ý và phải đến lãnh sự quán Ý để xin visa.

5. Cultural Imperialism (Chủ nghĩa đế quốc về văn hoá)

Chủ nghĩa đế quốc văn hóa là một trong những ảnh hưởng của quá trình thực dân hóa, nơi “văn hóa” của quyền lực chính trị thống trị được coi là chiếm ưu thế hơn. Kết quả là, các nền văn hóa bản địa của khu vực đó bị lãng quên, đàn áp hoặc thậm chí dần dần bị xóa bỏ.

Do chủ nghĩa đế quốc văn hóa, chúng ta đã mất đi một số ngôn ngữ và văn hóa bản địa mãi mãi.

6. Delegation (Phái đoàn)

Phái đoàn đề cập đến một nhóm nhỏ người, đại diện cho một quốc gia cụ thể, đã được cử đi nơi khác để thương lượng với những người khác, thay mặt cho quốc gia của họ hoặc một nhóm lớn hơn.

Rohan đã đến Paris với tư cách là một phần của phái đoàn Ấn Độ cho một cuộc đàm phán hòa bình giữa hai nước.

7. Diplomacy (Ngoại giao)

Ngoại giao là nghệ thuật duy trì quan hệ hòa bình và cùng có lợi giữa chính phủ hai nước.

Kỹ năng ngoại giao của Ahana khiến cô ấy trở thành một trong những ứng cử viên xuất sắc nhất để đại diện cho đất nước của mình tại Liên Hợp Quốc.

8. Domestic policy (Chính sách đối nội)

Những quyết định này liên quan đến các quyết định hành chính do chính phủ của một quốc gia đưa ra đối với tất cả các vấn đề diễn ra trong biên giới của một quốc gia.

Các vấn đề về chăm sóc sức khỏe, thực thi pháp luật và thuế thuộc chính sách nội địa của quốc gia.

9. Espionage (Gián điệp)

Đây là hoạt động gián điệp do chính phủ tài trợ nhằm tìm hiểu thông tin quân sự, chính trị và công nghiệp của một quốc gia khác.

Sự nghiệp hoạt động gián điệp trong quá khứ của John với tư cách là điệp viên của chính phủ Ireland cho Ba Lan là điều mà anh ấy không muốn nhắc đến nhiều.

10. Foreign policy (Chính sách đối ngoại)

Chính sách đối ngoại của một quốc gia đề cập đến các chiến lược khác nhau mà quốc gia đó sử dụng để bảo vệ lợi ích quốc gia của mình và duy trì quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác.

Các vấn đề liên quan đến chiến tranh, xung đột và thương mại quốc tế thường nằm trong chính sách đối ngoại của một quốc gia.

11. Geopolitics (Địa chính trị)

Địa chính trị đề cập đến cách thức địa lý ảnh hưởng đến chính trị và mối quan hệ giữa các quốc gia khác nhau. Ví dụ, sự hiện diện của các nguồn tài nguyên thiên nhiên có thể ảnh hưởng đến vị thế của quốc gia trong địa chính trị quốc tế.

Việc phát hiện ra dầu ở các nước Tây Á đã báo trước một kỷ nguyên mới trong địa chính trị toàn cầu.

12. Non-State Actors (Tác nhân phi nhà nước)

Các cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng chính trị không liên minh với bất kỳ quốc gia nào.

Một tổ chức khủng bố là một ví dụ điển hình của hoạt động bạo lực phi nhà nước (VNSA).

13. Rogue State (Quốc gia bất hảo)

Quốc gia bất hảo đề cập đến một quốc gia vi phạm luật pháp quốc tế và hiện là mối đe dọa đối với an ninh của các quốc gia khác.

Năm 1994, 5 quốc gia bị Mỹ gán cho là những quốc gia bất hảo vì liên minh với những kẻ khủng bố, đàn áp công dân của họ và từ chối nền dân chủ.

14. Prisoner of War (Tù nhân chiến tranh)

Tù binh chiến tranh là một cá nhân bị một thế lực thù địch giam giữ trong hoặc ngay sau chiến tranh.

Anh trai của Maya, một người lính, đã bị hành quyết như một tù nhân chiến tranh sau một cuộc xung đột vũ trang.

15. Unilateral (Đơn phương)

Quyết định đơn phương là quyết định của một quốc gia có liên quan mà không có sự đồng ý của các bên liên quan khác.

Quyết định đơn phương của Nga liên quan đến năng lượng hạt nhân đã khiến các quốc gia khác tức giận.

Những từ này chỉ là phần nổi của tảng băng chìm và là điểm khởi đầu tuyệt vời để bạn nghiên cứu thêm và khám phá thêm thông tin về lĩnh vực quan hệ quốc tế.

Đầu tư vào một từ điển tốt và một số sách giáo khoa, đăng ký một trong các khóa học nêu trên và tiếp tục nghiên cứu và áp dụng tất cả những gì bạn học được. Theo dõi sát sao tin tức kinh doanh quốc tế và chính trị và cố gắng phân tích chúng. Bạn thậm chí có thể đọc các bài xã luận trên web hoặc trên tạp chí để trau dồi vốn từ vựng, ngôn ngữ và quan điểm phê bình của mình.

Hãy ghi nhớ điều này mỗi ngày và thường xuyên ôn tập, và bạn sẽ đạt được thành công trên toàn cầu.

Archita Mittra là một nhà văn, nghệ sĩ, nhà giáo dục tự do và là một diễn giả người Ý tự học. Hãy ghé thăm blog của cô ấy hoặc liên hệ với cô ấy để được giải đáp thắc mắc về công việc tự do.

____________________________________

Xin chân thành cảm ơn tác giả vì những chia sẻ vô cùng bổ ích!

  • Theo: fluentu
  • Người dịch: Võ Thị Bích Ngọc
  • Khi chia sẻ cần phải trích dẫn nguồn là “Người dịch: Võ Thị Bích Ngọc – Nguồn iVolunteer Vietnam”

 

Shortlink: https://ivolunteervietnam.com?p=87794

Trong quá trình tổng hợp và chia sẻ thông tin, các tình nguyện viên/ cộng tác viên/ thành viên rất khó tránh khỏi thiếu sót. Rất mong được độc giả cảm thông và góp ý tích cực để giúp iVolunteer Vietnam ngày một hoàn thiện & phát triển.

Latest breaking 24h news around the world Internet Explorer Channel Network